Chữ

冲

chòng
chōng HSK 6
  • 1. hướng về; đối diện
  • 2. dựa vào; căn cứ vào
  • 3. (khẩu ngữ) đầy sức sống; hăng hái
  • 4. (khẩu ngữ) (dòng nước) mạnh; xiết
  • 5. (mùi) nồng nặc; hắc
  • 6. (khẩu ngữ) chỉ hướng của hành động
  • 7. dập (kim loại); đóng khuôn
Từ dùng 冲 như chòng (0)
冲 chōng HSK 6
  • 1. dội nước sôi lên; (dòng nước) va đập
  • 2. vọt lên trên
  • 3. thực hiện nghi lễ 冲喜 (cưới hỏi để trừ vận xui)
  • 4. xung đột với; chạm (đến cảm xúc của ai đó)
  • 5. nhỏ tuổi; non nớt (thường dùng cho vua hoặc con vua)
  • 6. vùng đất bằng phẳng trong miền núi (tiếng Tương)
  • 7. đường lớn thông thương; nơi trọng yếu
  • 8. lao về phía trước; xông lên
  • 9. tráng rửa; xói trôi
  • 10. bù trừ; triệt tiêu nhau
  • 11. tráng (phim ảnh); rửa ảnh
  • 12. xung (thiên văn): vị trí khi một hành tinh (trừ Sao Thủy và Sao Kim) đối diện Mặt Trời nhìn từ Trái Đất
Từ dùng 冲 như chōng (7)
Cấu trúc & nét viết
冲 chōng — dội nước sôi lên; (dòng nước) va đập
Xpinyin

冲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét