Chữ
冲
- 1. hướng về; đối diện
- 2. dựa vào; căn cứ vào
- 3. (khẩu ngữ) đầy sức sống; hăng hái
- 4. (khẩu ngữ) (dòng nước) mạnh; xiết
- 5. (mùi) nồng nặc; hắc
- 6. (khẩu ngữ) chỉ hướng của hành động
- 7. dập (kim loại); đóng khuôn
Từ dùng 冲 như chòng (0)
- 1. dội nước sôi lên; (dòng nước) va đập
- 2. vọt lên trên
- 3. thực hiện nghi lễ 冲喜 (cưới hỏi để trừ vận xui)
- 4. xung đột với; chạm (đến cảm xúc của ai đó)
- 5. nhỏ tuổi; non nớt (thường dùng cho vua hoặc con vua)
- 6. vùng đất bằng phẳng trong miền núi (tiếng Tương)
- 7. đường lớn thông thương; nơi trọng yếu
- 8. lao về phía trước; xông lên
- 9. tráng rửa; xói trôi
- 10. bù trừ; triệt tiêu nhau
- 11. tráng (phim ảnh); rửa ảnh
- 12. xung (thiên văn): vị trí khi một hành tinh (trừ Sao Thủy và Sao Kim) đối diện Mặt Trời nhìn từ Trái Đất
Từ dùng 冲 như chōng (7)
Cấu trúc & nét viết
冲
— dội nước sôi lên; (dòng nước) va đập
Xpinyin
冲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
Xpinyin
中 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 1
HSK 6
Thứ tự nét