Từ

被动 (bèi dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

被动 (bèi dòng) là một từ tiếng Trung: thụ động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 被动

形 xíng tính từ

thụ động

不要总是被动地等待机会。

bù yào zǒng shì bèi dòng de děng dài jī huì

Đừng luôn thụ động chờ đợi cơ hội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

被 bèi — chỉ việc bị tác động

动 dòng — chuyển động, hành động

Cấu trúc & nét viết
1 被 bèi — họ

被 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét