Từ
被动 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
被动 (bèi dòng) là một từ tiếng Trung: thụ động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 被动
形 tính từ
thụ động
不要总是被动地等待机会。
Đừng luôn thụ động chờ đợi cơ hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
被 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét