Từ

国产 (guó chǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

国产 (guó chǎn) là một từ tiếng Trung: sản xuất trong nước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 国产

形 xíng tính từ

sản xuất trong nước

这是国产手机。

zhè shì guó chǎn shǒu jī

Đây là điện thoại sản xuất trong nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

国 guó — nước, quốc gia

产 chǎn — sản xuất

Cấu trúc & nét viết
1 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét