Từ

遗产 (yí chǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

遗产 (yí chǎn) là một từ tiếng Trung: di sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遗产

名 míng danh từ

di sản

长城是中国的文化遗产。

Chángchéng shì Zhōngguó de wénhuà yí chǎn

Vạn Lý Trường Thành là di sản văn hóa của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遗 yí — để lại, di

产 chǎn — tài sản, của cải

Cấu trúc & nét viết
1 遗 yí — bỏ sót hoặc mất đi do sơ ý

遗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 贵 guì — đắt; có giá trị cao (trái nghĩa với 贱)
贵 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét