Từ

主动 (zhǔ dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

主动 (zhǔ dòng) là một từ tiếng Trung: chủ động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 主动

形 xíng tính từ

chủ động

她主动提出了这个建议。

tā zhǔ dòng tí chū le zhè ge jiàn yì

Cô ấy chủ động đề xuất gợi ý này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

主 zhǔ — chính, chủ yếu; chỉ người khởi xướng

动 dòng — động, hành động; chỉ việc hành động

Cấu trúc & nét viết
1 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét