Chữ
南
- 1. phương nam (một trong bốn hướng chính, đối lập với bắc)
- 2. vùng phía nam; ở Trung Quốc thường chỉ lưu vực sông Dương Tử và các vùng phía nam
- 3. họ
Từ dùng 南 như nán (9)
Cấu trúc & nét viết
南
— phương nam (một trong bốn hướng chính, đối lập với bắc)
南 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 6
Thứ tự nét