Chữ
颜
颜
HSK 2
- 1. nét mặt; vẻ mặt
- 2. màu sắc
- 3. họ
- 4. thể diện; danh dự; mặt mũi
- 5. khuôn mặt; mặt
Từ dùng 颜 như yán (3)
Cấu trúc & nét viết
颜
— nét mặt; vẻ mặt
颜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
产 là bộ thủ trong 3 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 2
HSK 3
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét