Chữ

颜

yán HSK 2
颜 yán HSK 2
  • 1. nét mặt; vẻ mặt
  • 2. màu sắc
  • 3. họ
  • 4. thể diện; danh dự; mặt mũi
  • 5. khuôn mặt; mặt
Từ dùng 颜 như yán (3)
Cấu trúc & nét viết
颜 yán — nét mặt; vẻ mặt

颜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét