Chữ

云

yún HSK 7
云 yún HSK 7
  • 1. (văn viết) nói
  • 2. (văn viết) trợ từ tình thái dùng ở đầu, giữa hoặc cuối câu để nhấn mạnh
  • 3. mây
  • 4. Vân Nam (tỉnh)
  • 5. họ
  • 6. trợ từ cấu trúc dùng cuối câu, chỉ lời dẫn có phần lược bỏ
Từ dùng 云 như yún (2)
Cấu trúc & nét viết
云 yún — (văn viết) nói
云 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét