Từ

特产 (tè chǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

特产 (tè chǎn) là một từ tiếng Trung: đặc sản địa phương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特产

名 míng danh từ

đặc sản địa phương

去旅游时,我喜欢买当地的特产。

qù lǚ yóu shí wǒ xǐ huan mǎi dāng dì de tè chǎn

Khi đi du lịch, tôi thích mua đặc sản địa phương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt, riêng biệt

产 chǎn — sản phẩm

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét