Từ

改动 (gǎi dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

改动 (gǎi dòng) là một từ tiếng Trung: sửa đổi, thay đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 改动

动 dòng động từ

sửa đổi, thay đổi

我对计划做了一些改动。

wǒ duì jì huà zuò le yì xiē gǎi dòng

Tôi đã thực hiện một số thay đổi đối với kế hoạch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

改 gǎi — thay đổi, sửa

动 dòng — di chuyển, hành động (thêm ý nghĩa hành động vào sự thay đổi)

Cấu trúc & nét viết
1 改 gǎi — sửa đổi; chỉnh sửa

改 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét