Từ
动脉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
动脉 (dòng mài) là một từ tiếng Trung: động mạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 动脉
名 danh từ
động mạch
医生检查了我的动脉。
Bác sĩ đã kiểm tra động mạch của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
脉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
永 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét