Từ

动脉 (dòng mài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

动脉 (dòng mài) là một từ tiếng Trung: động mạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动脉

名 míng danh từ

động mạch

医生检查了我的动脉。

yī shēng jiǎn chá le wǒ de dòng mài

Bác sĩ đã kiểm tra động mạch của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — chuyển động, năng động (chỉ dòng máu)

脉 mài — mạch, ống dẫn (cấu trúc ống dẫn máu)

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 脉 mài — mạch máu

脉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.2 永 yǒng — mãi mãi; vĩnh viễn
永 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét