Từ
冲动 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
冲动 (chōng dòng) là một từ tiếng Trung: bốc động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冲动
形 tính từ
bốc động
他是一个冲动的人。
Anh ấy là một người bốc động.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
冲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
中 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét