Từ

冲动 (chōng dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

冲动 (chōng dòng) là một từ tiếng Trung: bốc động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冲动

形 xíng tính từ

bốc động

他是一个冲动的人。

tā shì yí gè chōng dòng de rén

Anh ấy là một người bốc động.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冲 chōng — xông, lao

动 dòng — động, hành động

Cấu trúc & nét viết
1 冲 chōng — dội nước sôi lên; (dòng nước) va đập
Xpinyin

冲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét