Từ

感动 (gǎn dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

感动 (gǎn dòng) là một từ tiếng Trung: cảm động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 感动

形 xíng tính từ

cảm động

她的故事让我很感动。

tā de gù shi ràng wǒ hěn gǎn dòng

Câu chuyện của cô ấy làm tôi rất cảm động.

动 dòng động từ

cảm động

她的话深深地感动了我。

tā de huà shēn shēn de gǎn dòng le wǒ

Lời nói của cô ấy đã cảm động tôi sâu sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

感 gǎn — cảm giác, cảm xúc

动 dòng — động, cảm động

Cấu trúc & nét viết
1 感 gǎn — cảm động
感 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét