Từ
感动 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
感动 (gǎn dòng) là một từ tiếng Trung: cảm động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 感动
形 tính từ
cảm động
她的故事让我很感动。
Câu chuyện của cô ấy làm tôi rất cảm động.
动 động từ
cảm động
她的话深深地感动了我。
Lời nói của cô ấy đã cảm động tôi sâu sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
感 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét