Từ

动工 (dòng gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

动工 (dòng gōng) là một từ tiếng Trung: khởi công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动工

动 dòng động từ

khởi công

这个项目下个月动工。

zhè ge xiàng mù xià ge yuè dòng gōng

Dự án này sẽ khởi công vào tháng sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — bắt đầu, khởi động

工 gōng — công trình, xây dựng

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét