Chữ

震

zhèn HSK 5
震 zhèn HSK 5
  • 1. rung chuyển mạnh
  • 2. động đất
  • 3. kinh sợ hoặc xúc động mạnh
  • 4. một trong bát quái, ký hiệu "☳", tượng trưng cho sấm
  • 5. họ
Từ dùng 震 như zhèn (5)
Cấu trúc & nét viết
震 zhèn — rung chuyển mạnh

震 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 辰 chén — chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
辰 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét