Chữ
震
- 1. rung chuyển mạnh
- 2. động đất
- 3. kinh sợ hoặc xúc động mạnh
- 4. một trong bát quái, ký hiệu "☳", tượng trưng cho sấm
- 5. họ
Từ dùng 震 như zhèn (5)
Cấu trúc & nét viết
震
— rung chuyển mạnh
震 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
雹
mưa đá; những hạt hoặc khối băng hình thành do hơi nước trong không khí gặp lạnh ngưng tụ, thường rơi kèm mưa lớn
霉
bị mốc (quần áo, thực phẩm, v.v.) do ẩm ướt và nóng
霍
(văn viết) đột nhiên; nhanh chóng
霜
sương giá (tinh thể băng trắng hình thành trên bề mặt gần mặt đất khi nhiệt độ xuống dưới 0°C)
霞
ráng mây rực rỡ lúc bình minh hoặc hoàng hôn
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
2
辰
— chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét