Từ

动手 (dòng shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

动手 (dòng shǒu) là một từ tiếng Trung: bắt tay vào làm; bắt đầu làm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动手

动 dòng động từ

bắt tay vào làm; bắt đầu làm

我们现在就动手准备晚饭吧。

wǒ men xiàn zài jiù dòng shǒu zhǔn bèi wǎn fàn ba

Chúng ta hãy bắt tay vào chuẩn bị bữa tối ngay bây giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — di chuyển; hành động

手 shǒu — tay

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét