Chữ
移
- 1. di chuyển; dịch chuyển
- 2. thay đổi; biến đổi
- 3. họ
Từ dùng 移 như yí (9)
Cấu trúc & nét viết
移
— di chuyển; dịch chuyển
移 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
多 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét