Chữ

移

yí HSK 5
移 yí HSK 5
  • 1. di chuyển; dịch chuyển
  • 2. thay đổi; biến đổi
  • 3. họ
Từ dùng 移 như yí (9)
Cấu trúc & nét viết
移 yí — di chuyển; dịch chuyển

移 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét