Chữ

夹

jiā HSK 7
夹 jiā HSK 7
  • 1. kẹp chặt từ hai phía
  • 2. kẹp dưới nách
  • 3. pha lẫn; xen lẫn
  • 4. cái kẹp (dụng cụ để kẹp đồ vật)
  • 5. bị kẹp ở giữa hai bên
Từ dùng 夹 như jiā (2)
Cấu trúc & nét viết
夹 jiā — kẹp chặt từ hai phía
夹 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét