Chữ
夹
- 1. kẹp chặt từ hai phía
- 2. kẹp dưới nách
- 3. pha lẫn; xen lẫn
- 4. cái kẹp (dụng cụ để kẹp đồ vật)
- 5. bị kẹp ở giữa hai bên
Từ dùng 夹 như jiā (2)
Cấu trúc & nét viết
夹
— kẹp chặt từ hai phía
夹 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét