Từ
动摇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
动摇 (dòng yáo) là một từ tiếng Trung: dao động, lung lay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 动摇
动 động từ
dao động, lung lay
无论遇到什么困难,我们都不会动摇。
Dù gặp khó khăn gì, chúng tôi cũng sẽ không dao động.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
摇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
䍃 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét