Từ

调动 (diào dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

调动 (diào dòng) là một từ tiếng Trung: huy động; điều động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 调动

动 dòng động từ

huy động; điều động

我们需要调动大家的积极性。

wǒ men xū yào diào dòng dà jiā de jī jí xìng

Chúng ta cần huy động sự tích cực của mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

调 diào — chuyển, dịch chuyển, điều chỉnh

动 dòng — di chuyển, khởi động

Cấu trúc & nét viết
1 调 diào — điều động; phân công
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét