Từ
生产 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
生产 (shēng chǎn) là một từ tiếng Trung: sản xuất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 生产
动 động từ
sản xuất
这家工厂生产汽车。
Nhà máy này sản xuất ô tô.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
生 là bộ thủ trong 7 chữ
生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
产 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét