Từ

生产 (shēng chǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

生产 (shēng chǎn) là một từ tiếng Trung: sản xuất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生产

动 dòng động từ

sản xuất

这家工厂生产汽车。

zhè jiā gōng chǎng shēng chǎn qì chē

Nhà máy này sản xuất ô tô.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sinh ra, tạo ra

产 chǎn — sản xuất, cho ra

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét