Từ
浮动 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
浮动 (fú dòng) là một từ tiếng Trung: dao động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 浮动
动 động từ
dao động
物价会随着市场供需关系浮动。
Giá cả sẽ dao động theo quan hệ cung cầu của thị trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
浮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
孚 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét