Chữ

厄

è HSK 7
厄 è HSK 7
  • 1. (văn ngôn) nơi hiểm yếu
  • 2. tai họa; thảm họa
  • 3. bị cản trở; bị mắc kẹt
  • 4. khốn khổ; gian nan
Từ dùng 厄 như è (1)
Cấu trúc & nét viết
厄 è — (văn ngôn) nơi hiểm yếu
厄 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét