Từ

无动于衷 (wú dòng yú zhōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无动于衷 (wú dòng yú zhōng) là một từ tiếng Trung: thờ ơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无动于衷

成语 chéng yǔ thành ngữ

thờ ơ

面对别人的求助,他总是无动于衷。

miàn duì bié rén de qiú zhù tā zǒng shì wú dòng yú zhōng

Đối mặt với lời cầu cứu của người khác, anh ấy luôn thờ ơ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có

动 dòng — động, xúc động

于 yú — ở, tại (trợ từ)

衷 zhōng — lòng, tâm tư

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

3 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 衷 zhōng — lòng trong; tâm tư sâu thẳm

衷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét