Chữ

厨

chú HSK 4
厨 chú HSK 4
  • 1. nhà bếp
  • 2. đầu bếp; nấu ăn
  • 3. công việc nấu nướng
  • 4. họ
Từ dùng 厨 như chú (2)
Cấu trúc & nét viết
厨 chú — nhà bếp
厨 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét