Từ

生动 (shēng dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

生动 (shēng dòng) là một từ tiếng Trung: sinh động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生动

形 xíng tính từ

sinh động

老师讲课很生动。

lǎo shī jiǎng kè hěn shēng dòng

Bài giảng của thầy giáo rất sinh động.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sống, sinh khí, sức sống

动 dòng — chuyển động, hoạt động, năng động

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét