Từ

煽动 (shān dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

煽动 (shān dòng) là một từ tiếng Trung: xúi giục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 煽动

动 dòng động từ

xúi giục

他煽动群众闹事。

tā shān dòng qún zhòng nào shì

Anh ta xúi giục đám đông gây rối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

煽 shān — phát/kích động

动 dòng — chuyển động/huy động

Cấu trúc & nét viết
1 煽 shān — cùng nghĩa với "扇"

煽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 扇 shàn — cái quạt (dụng cụ quạt tạo gió để mát hoặc thông khí)
Xpinyin
扇 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét