Từ
煽动 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
煽动 (shān dòng) là một từ tiếng Trung: xúi giục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 煽动
动 động từ
xúi giục
他煽动群众闹事。
Anh ta xúi giục đám đông gây rối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
煽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
扇 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
云 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét