Chữ
厕
厕
HSK 4
- 1. nhà vệ sinh; toilet
- 2. xen vào; lẫn lộn; tham gia
Từ dùng 厕 như cè (1)
Cấu trúc & nét viết
厕
— nhà vệ sinh; toilet
厕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
则 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét