Từ

动物园 (dòng wù yuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

动物园 (dòng wù yuán) là một từ tiếng Trung: vườn thú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动物园

名 míng danh từ

vườn thú

我们周末去动物园看熊猫。

wǒ men zhōu mò qù dòng wù yuán kàn xióng māo

Chúng tôi đã đi vườn thú xem gấu trúc vào cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — di động, sống (chỉ các sinh vật sống)

物 wù — sinh vật, vật (kết hợp với 动 tạo thành 'động vật')

园 yuán — vườn, công viên (chỉ một khu vực hoặc cơ sở được bao quanh)

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 园 yuán — vườn (trồng rau, hoa, cây ăn quả)

园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét