Từ
产量 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
产量 (chǎn liàng) là một từ tiếng Trung: sản lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 产量
名 danh từ
sản lượng
今年的粮食产量比去年增加了10%。
Sản lượng lương thực năm nay tăng 10% so với năm ngoái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
产 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét