Từ

无聊 (wú liáo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

无聊 (wú liáo) là một từ tiếng Trung: buồn chán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无聊

形 xíng tính từ

buồn chán

这部电影太无聊了。

zhè bù diàn yǐng tài wú liáo le

Bộ phim này quá buồn chán.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có; thiếu

聊 liáo — trò chuyện; việc để làm

Cấu trúc & nét viết