Từ

无私 (wú sī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无私 (wú sī) là một từ tiếng Trung: vô tư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无私

形 xíng tính từ

vô tư

母爱是无私的

mǔ ài shì wú sī de

Tình mẫu tử là vô tư

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có, thiếu

私 sī — ích kỷ, lợi ích cá nhân

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 私 sī — riêng tư; cá nhân (đối lập với 公)

私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét