Từ

无须 (wú xū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无须 (wú xū) là một từ tiếng Trung: không cần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无须

副 fù phó từ

không cần

这件事无须担心。

zhè jiàn shì wú xū dān xīn

Không cần lo lắng về việc này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không, không có

须 xū — cần, phải

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 须 xū — phải; cần thiết (động từ phụ trợ)

须 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét