Từ

截至 (jié zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

截至 (jié zhì) là một từ tiếng Trung: tính đến, đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 截至

动 dòng động từ

tính đến, đến

截至昨天,我们已经收到了一百份申请。

jié zhì zuó tiān wǒ men yǐ jīng shōu dào le yì bǎi fèn shēn qǐng

Tính đến hôm qua, chúng tôi đã nhận được một trăm đơn đăng ký.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

截 jié — cắt đứt, dừng lại (tại một điểm)

至 zhì — đạt tới, đến

Cấu trúc & nét viết
1 截 jié — cắt đứt; chặt đứt (vật dài)

截 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 至 zhì — đến; tới
至 là bộ thủ trong 6 chữ

至 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét