Từ

当之无愧 (dāng zhī wú kuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

当之无愧 (dāng zhī wú kuì) là một từ tiếng Trung: xứng đáng hoàn toàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当之无愧

成语 chéng yǔ thành ngữ

xứng đáng hoàn toàn

她获得这个奖项当之无愧。

tā huò dé zhè ge jiǎng xiàng dāng zhī wú kuì

Cô ấy hoàn toàn xứng đáng nhận giải thưởng này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng — gánh chịu, đối mặt (điều xứng đáng)

之 zhī — điều đó (chỉ về danh dự hoặc sự công nhận)

无 wú — không có

愧 kuì — xấu hổ, cảm thấy có lỗi

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 愧 kuì — xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác

愧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét