Chữ

非

fēi HSK 1
非 fēi HSK 1
  • 1. sai; lầm (đối lập với '是')
  • 2. vi phạm; trái với
  • 3. chỉ trích; phản đối; không tán thành
  • 4. không phải
  • 5. tiền tố chỉ sự không thuộc phạm vi nào đó
  • 6. nhất thiết; bắt buộc (dùng với '不' để diễn đạt sự cần thiết)
  • 7. (khẩu ngữ) phải; nhất thiết phải
  • 8. (văn viết) xấu; tệ
  • 9. châu Phi
  • 10. họ
Từ dùng 非 như fēi (14)
Cấu trúc & nét viết