Chữ
非
- 1. sai; lầm (đối lập với '是')
- 2. vi phạm; trái với
- 3. chỉ trích; phản đối; không tán thành
- 4. không phải
- 5. tiền tố chỉ sự không thuộc phạm vi nào đó
- 6. nhất thiết; bắt buộc (dùng với '不' để diễn đạt sự cần thiết)
- 7. (khẩu ngữ) phải; nhất thiết phải
- 8. (văn viết) xấu; tệ
- 9. châu Phi
- 10. họ
Từ dùng 非 như fēi (14)
Cấu trúc & nét viết
非
— sai; lầm (đối lập với '是')
非 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 5
非 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét