Chữ
雀
雀
HSK 7
- 1. chim sẻ; loài chim nhỏ cánh dài, lông khác nhau giữa đực và cái, ăn hạt và côn trùng; chỉ chung các loài chim nhỏ
- 2. họ
- 3. chim sẻ (麻雀)
Từ dùng 雀 như què (1)
Cấu trúc & nét viết
雀
— chim sẻ; loài chim nhỏ cánh dài, lông khác nhau giữa đực và cái, ăn hạt và côn trùng; chỉ chung các loài chim nhỏ
雀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 4
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét