Chữ

雀

què HSK 7
雀 què HSK 7
  • 1. chim sẻ; loài chim nhỏ cánh dài, lông khác nhau giữa đực và cái, ăn hạt và côn trùng; chỉ chung các loài chim nhỏ
  • 2. họ
  • 3. chim sẻ (麻雀)
Từ dùng 雀 như què (1)
Cấu trúc & nét viết
雀 què — chim sẻ; loài chim nhỏ cánh dài, lông khác nhau giữa đực và cái, ăn hạt và côn trùng; chỉ chung các loài chim nhỏ

雀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét