Từ
无忧无虑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
无忧无虑 (wú yōu wú lǜ) là một từ tiếng Trung: vô ưu vô lự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 无忧无虑
形 tính từ
vô ưu vô lự
孩子们在公园里无忧无虑地玩耍。
Bọn trẻ vô ưu vô lự chơi đùa trong công viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
无 là bộ thủ trong 1 chữ
无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
忧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
无 là bộ thủ trong 1 chữ
无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
虑 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét