Từ

无形 (wú xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无形 (wú xíng) là một từ tiếng Trung: vô hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无形

形 xíng tính từ

vô hình

这种无形的资产很难估价。

zhè zhǒng wú xíng de zī chǎn hěn nán gū jià

Loại tài sản vô hình này rất khó định giá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có, thiếu

形 xíng — hình dạng, hình thức

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 形 xíng — hình dạng; hình thức

形 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét