Từ
无条件 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
无条件 (wú tiáo jiàn) là một từ tiếng Trung: vô điều kiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 无条件
形 tính từ
vô điều kiện
父母对孩子的爱是无条件的。
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô điều kiện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
无 là bộ thủ trong 1 chữ
无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
条 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
件 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét