Từ

至于 (zhì yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

至于 (zhì yú) là một từ tiếng Trung: còn về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 至于

介 jiè giới từ

còn về

他去不去我不知道,至于我,我肯定会去的。

tā qù bù qù wǒ bù zhī dào zhì yú wǒ wǒ kěn dìng huì qù de

Tôi không biết anh ấy có đi hay không, còn về tôi, tôi chắc chắn sẽ đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

至 zhì — đạt đến, tới (giới thiệu chủ đề hoặc điểm)

于 yú — ở, tại (từ chỉ giới từ hoàn thành từ ghép)

Cấu trúc & nét viết
1 至 zhì — đến; tới
至 là bộ thủ trong 6 chữ

至 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét