Từ

甚至 (shèn zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

甚至 (shèn zhì) là một từ tiếng Trung: thậm chí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 甚至

连 lián liên từ

thậm chí

她工作很努力,甚至周末也不休息。

tā gōng zuò hěn nǔ lì shèn zhì zhōu mò yě bù xiū xi

Cô ấy làm việc rất chăm chỉ, thậm chí không nghỉ ngơi vào cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

甚 shèn — cực kỳ, rất

至 zhì — đạt tới, đến mức

Cấu trúc & nét viết