Từ

无奈 (wú nài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

无奈 (wú nài) là một từ tiếng Trung: bất lực; không còn cách nào; nhưng, không may. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无奈

连 lián liên từ

bất lực; không còn cách nào; nhưng, không may

我很想帮你,无奈我现在没有时间。

wǒ hěn xiǎng bāng nǐ wú nài wǒ xiàn zài méi yǒu shí jiān

Tôi rất muốn giúp bạn, nhưng không may là tôi không có thời gian bây giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có, thiếu - chỉ sự phủ định hoặc vắng mặt

奈 nài — làm gì được, làm thế nào - chỉ sự bất lực thay đổi tình huống

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 奈 nài — làm thế nào; bằng cách nào; xử lý ra sao

奈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét