Từ
无奈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
无奈 (wú nài) là một từ tiếng Trung: bất lực; không còn cách nào; nhưng, không may. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 无奈
连 liên từ
bất lực; không còn cách nào; nhưng, không may
我很想帮你,无奈我现在没有时间。
Tôi rất muốn giúp bạn, nhưng không may là tôi không có thời gian bây giờ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
无 là bộ thủ trong 1 chữ
无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
奈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét