Từ
无赖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
无赖 (wú lài) là một từ tiếng Trung: vô lại, du đãng, côn đồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 无赖
形 tính từ
vô lại, du đãng, côn đồ
这种无赖的做法让人反感。
Cách làm vô lại này khiến người ta phản cảm.
名 danh từ
kẻ vô lại
那个无赖又来找麻烦了。
Tên vô lại đó lại đến gây rắc rối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
无 là bộ thủ trong 1 chữ
无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
赖 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét