Từ
肆无忌惮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
肆无忌惮 (sì wú jì dàn) là một từ tiếng Trung: không kiêng dè; tự do tự tại; vô kỵ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肆无忌惮
成语 thành ngữ
không kiêng dè; tự do tự tại; vô kỵ
这些人肆无忌惮地破坏环境。
Những người này phá hoại môi trường không kiêng dè.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
肆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
镸 là bộ thủ trong 2 chữ
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
无 là bộ thủ trong 1 chữ
无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
忌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
己 là bộ thủ trong 7 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
惮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét