Từ

无辜 (wú gū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无辜 (wú gū) là một từ tiếng Trung: vô tội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无辜

形 xíng tính từ

vô tội

孩子的眼神很无辜。

hái zi de yǎn shén hěn wú gū

Ánh mắt của đứa trẻ rất trong sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có, không

辜 gū — tội lỗi, tội ác

Cấu trúc & nét viết