Từ

无非 (wú fēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无非 (wú fēi) là một từ tiếng Trung: chẳng qua là, chỉ là, không gì khác ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无非

副 fù phó từ

chẳng qua là, chỉ là, không gì khác ngoài

他无非是想帮助你。

tā wú fēi shì xiǎng bāng zhù nǐ

Anh ấy chỉ muốn giúp bạn thôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có, thiếu; mang nghĩa phủ định

非 fēi — không, phi-; tăng cường khía cạnh giới hạn và phủ định

Cấu trúc & nét viết