Chữ

归

guī HSK 6
归 guī HSK 6
  • 1. trở về
  • 2. trả lại
  • 3. hướng tới; quy về
  • 4. nương tựa;귀phụ
  • 5. thuộc về
  • 6. dùng giữa hai động từ giống nhau, chỉ hành động không dẫn đến kết quả tương ứng
  • 7. phép chia một chữ số trong tính toán bàn tính
  • 8. họ
  • 9. con gái đã lấy chồng về thăm nhà mẹ đẻ
Từ dùng 归 như guī (11)
Cấu trúc & nét viết
归 guī — trở về

归 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

归 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét