Từ

无效 (wú xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

无效 (wú xiào) là một từ tiếng Trung: vô hiệu, không có hiệu lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无效

动 dòng động từ

vô hiệu, không có hiệu lực

这个合同已经无效了。

zhè ge hé tong yǐ jīng wú xiào le

Hợp đồng này đã vô hiệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có, vô

效 xiào — hiệu quả, hiệu lực

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 效 xiào — hiệu quả, công dụng, kết quả

效 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét