Từ

寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ) là một từ tiếng Trung: rất ít. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 寥寥无几

成语 chéng yǔ thành ngữ

rất ít

这种珍稀动物现在寥寥无几。

zhè zhǒng zhēn xī dòng wù xiàn zài liáo liáo wú jǐ

Loài động vật quý hiếm này hiện nay rất ít.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

寥 liáo — thưa thớt, vắng vẻ; truyền đạt sự trống rỗng và khan hiếm

寥 liáo — (lặp lại) tăng cường cảm giác khan hiếm

无 wú — không có; phủ định yếu tố tiếp theo

几 jǐ — bao nhiêu, vài; dùng theo nghĩa tu từ để có nghĩa 'thậm chí không có vài'

Cấu trúc & nét viết
1 寥 liáo — ít ỏi; thưa thớt

寥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 翏 liù — bay cao vút
翏 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 寥 liáo — ít ỏi; thưa thớt

寥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 翏 liù — bay cao vút
翏 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

3 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 几 jǐ — bao nhiêu (nghi vấn)
Xpinyin
几 là bộ thủ trong 18 chữ

几 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét