Từ
寥寥无几 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ) là một từ tiếng Trung: rất ít. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寥寥无几
成语 thành ngữ
rất ít
这种珍稀动物现在寥寥无几。
Loài động vật quý hiếm này hiện nay rất ít.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
寥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét
寥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét
无 là bộ thủ trong 1 chữ
无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
几 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét